Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 có lưu lượng thiết kế 6 m³/h. Theo hướng dẫn của nhà sản xuất, bơm không nên hoạt động ở mức thấp hơn 30% lưu lượng thiết kế. Như vậy, lưu lượng vận hành tối thiểu của model này được xác định ở mức khoảng 1,8 m³/h.
Vận hành ở lưu lượng tối thiểu không có nghĩa là đóng van để giảm dòng dầu xuống mức thấp nhất có thể. Mục tiêu là duy trì lưu lượng qua bơm không thấp hơn khoảng 1,8 m³/h, đồng thời bảo đảm thân bơm luôn đầy dầu và dòng chảy không bị gián đoạn.
Khi RY32-32-160 hoạt động ở lưu lượng thấp, van hút phải được mở hoàn toàn. Không được điều chỉnh lưu lượng bằng cách đóng bớt van hút vì thao tác này làm giảm lượng dầu đi vào tâm bánh công tác.
Dòng dầu đầu vào bị hạn chế có thể khiến áp suất tại cửa hút giảm, làm bơm hút không đủ dầu và phát sinh rung động, tiếng ồn hoặc xâm thực. Vì vậy, lượng dầu qua bơm chỉ nên được kiểm soát ở phía đường xả hoặc bằng hệ thống hồi dầu phù hợp.
Trước khi khởi động, cần mồi đầy dầu vào thân bơm và loại bỏ không khí trong đường hút. Bơm không thể vận hành ổn định ở mức 1,8 m³/h nếu bên trong thân bơm còn nhiều khí hoặc dòng dầu cấp vào không liên tục.
Khi khởi động RY32-32-160, van hút được mở hoàn toàn và van xả được đóng. Sau khi động cơ đạt tốc độ ổn định, van xả phải được mở từ từ để đưa dầu vào hệ thống.
Trong quá trình điều chỉnh, cần theo dõi lưu lượng và duy trì giá trị không thấp hơn khoảng 1,8 m³/h. Không nên đóng van xả quá sâu chỉ để đáp ứng nhu cầu sử dụng nhiệt thấp, vì điều này có thể khiến bơm làm việc dưới giới hạn cho phép.
Thời gian vận hành khi van xả đóng hoàn toàn không được kéo dài quá ba phút. Việc để bơm chạy lâu trong trạng thái không có dòng dầu thoát ra có thể làm dầu nóng tích tụ trong thân bơm và khiến nhiệt độ tăng nhanh.
Nếu thiết bị sử dụng nhiệt chỉ cần lưu lượng thấp hơn 1,8 m³/h, không nên tiếp tục đóng van xả để ép bơm xuống dưới giới hạn tối thiểu. Phương án phù hợp là bố trí đường bypass để đưa một phần dầu từ đường xả quay trở lại đường hút hoặc bồn dầu.
Ví dụ, khi thiết bị chỉ cần nhận 1 m³/h, đường bypass có thể hồi tối thiểu khoảng 0,8 m³/h để tổng lượng dầu thực tế đi qua bơm vẫn đạt khoảng 1,8 m³/h. Lưu lượng cấp cho thiết bị và lưu lượng hồi cộng lại phải bảo đảm giới hạn tối thiểu của bơm.
Đường bypass giúp bánh công tác luôn có đủ dòng dầu đi qua, hạn chế hiện tượng dầu lưu lại quá lâu trong thân bơm. Van trên đường hồi cần được điều chỉnh dựa trên đồng hồ đo lưu lượng, không nên ước lượng hoàn toàn bằng độ mở van.
Mức 1,8 m³/h là giới hạn tối thiểu, không phải điểm vận hành tối ưu của RY32-32-160. Khi điều kiện hệ thống cho phép, nên duy trì lưu lượng cao hơn giới hạn này và gần với điểm thiết kế 6 m³/h.
Nếu thường xuyên vận hành sát mức 1,8 m³/h, chỉ một thay đổi nhỏ do bộ lọc bẩn, van dịch chuyển hoặc độ nhớt dầu tăng cũng có thể khiến lưu lượng thực tế giảm xuống dưới giới hạn. Vì vậy, cần chừa một khoảng dự phòng thay vì điều chỉnh chính xác sát mức 30%.
Trường hợp hệ thống liên tục chỉ cần lưu lượng rất thấp, nhà sản xuất khuyến nghị lựa chọn một bơm nhỏ hơn thay vì để RY32-32-160 thường xuyên làm việc ở vùng lưu lượng tối thiểu.
Khi vận hành ở lưu lượng thấp, cần theo dõi lưu lượng thực tế, áp suất đường xả, nhiệt độ thân bơm, độ rung và tiếng ồn. Những thay đổi bất thường có thể cho thấy dòng dầu qua bơm đã xuống dưới mức cần thiết.
Nếu thân bơm nóng nhanh, độ rung tăng, xuất hiện tiếng động lạ hoặc lưu lượng dao động, cần mở thêm van xả hoặc van bypass để tăng lượng dầu tuần hoàn. Không nên tiếp tục vận hành khi không xác định được lượng dầu thực tế đi qua bơm.
Đường ống và bộ lọc cũng cần được giữ thông thoáng. Bộ lọc bị tắc có thể làm lưu lượng giảm dù vị trí các van không thay đổi, khiến bơm vô tình hoạt động dưới giới hạn tối thiểu.
Lưu lượng vận hành tối thiểu của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 là khoảng 1,8 m³/h, tương đương 30% lưu lượng thiết kế 6 m³/h. Khi vận hành tại mức này, van hút phải mở hoàn toàn, thân bơm phải được mồi đầy dầu và lưu lượng cần được kiểm soát tại đường xả.
Nếu nhu cầu của thiết bị thấp hơn 1,8 m³/h, cần bố trí đường bypass để hồi phần dầu dư, bảo đảm tổng lưu lượng qua bơm không thấp hơn giới hạn. Trường hợp hệ thống thường xuyên yêu cầu lưu lượng rất nhỏ, lựa chọn bơm có công suất thấp hơn sẽ phù hợp hơn so với việc ép RY32-32-160 vận hành kéo dài ở lưu lượng tối thiểu.

Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 được thiết kế để duy trì dòng dầu nóng tuần hoàn liên tục trong hệ thống gia nhiệt. Model này có lưu lượng 6 m³/h, cột áp 28 m, tốc độ quay 2.900 vòng/phút, công suất trục 0,85 kW và sử dụng động cơ 1,5 kW. Sự phù hợp giữa công suất động cơ và yêu cầu làm việc của bơm giúp thiết bị duy trì vận hành ổn định khi được sử dụng gần điểm thiết kế.
Tài liệu kỹ thuật không công bố số giờ vận hành liên tục tối đa của riêng model RY32-32-160. Vì vậy, khả năng chạy ổn định lâu dài phụ thuộc chủ yếu vào việc duy trì đúng lưu lượng, kiểm soát nhiệt độ, hạn chế rung động và bảo đảm điều kiện bôi trơn.
RY32-32-160 hoạt động phù hợp nhất khi lưu lượng thực tế gần 6 m³/h và cột áp hệ thống gần 28 m. Tại điểm này, tải tác động lên bánh công tác, trục và động cơ nằm trong phạm vi thiết kế.
Nếu lưu lượng tăng quá cao, công suất tiêu thụ có thể tăng và làm động cơ chịu tải lớn hơn. Nếu lưu lượng giảm quá thấp, dầu nóng lưu lại lâu trong thân bơm, gây tích tụ nhiệt và ảnh hưởng đến bộ làm kín cùng ổ bi.
Nhà sản xuất yêu cầu lưu lượng qua bơm không được thấp hơn 30% lưu lượng thiết kế. Đối với RY32-32-160, lưu lượng tối thiểu tương ứng khoảng 1,8 m³/h. Khi nhu cầu sử dụng thấp hơn mức này, hệ thống cần có đường bypass để dầu vẫn tiếp tục tuần hoàn qua bơm.
Dòng bơm RY có thể vận chuyển chất lỏng có nhiệt độ cao, tính ăn mòn yếu, không chứa hạt rắn và có nhiệt độ không vượt quá 350°C. Khả năng chịu nhiệt này cho phép RY32-32-160 làm việc trong các vòng dầu nóng kéo dài.
Tuy nhiên, bơm không được tiếp nhận dầu quá nóng một cách đột ngột. Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C, còn tốc độ tăng nhiệt không được lớn hơn 50°C mỗi giờ. Việc gia nhiệt từ từ giúp thân bơm, trục và bánh công tác giãn nở tương đối đồng đều, hạn chế cọ xát và biến dạng.
Khi hệ thống đã đạt nhiệt độ làm việc, dòng dầu phải được duy trì liên tục. Việc để dầu ngừng lưu thông trong khi bơm còn nóng có thể làm nhiệt tích tụ tại buồng bơm và khu vực làm kín.
Động cơ truyền chuyển động đến trục bơm thông qua khớp nối mềm. Để RY32-32-160 chạy liên tục mà không phát sinh rung động lớn, trục bơm và trục động cơ phải được căn chỉnh chính xác.
Sai lệch tại vành ngoài khớp nối không được vượt quá 0,1 mm, còn khoảng cách giữa hai đầu trục cần duy trì khoảng 2–3 mm. Khi độ đồng tâm đạt yêu cầu, tải được phân bố đều hơn lên ổ bi và trục có thể quay ổn định ở tốc độ 2.900 vòng/phút.
Nếu hai trục bị lệch, bơm dễ xuất hiện rung, tiếng ồn và nhiệt độ ổ bi tăng. Những hiện tượng này làm giảm khả năng vận hành liên tục, ngay cả khi lưu lượng và nhiệt độ dầu vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
Độ rung của bơm không được vượt quá 0,06 mm. Giới hạn này phản ánh tình trạng làm việc của bánh công tác, trục, ổ bi và khớp nối.
Khi độ rung tăng bất thường, cần kiểm tra độ đồng tâm, tình trạng ổ bi, sự cân bằng của bánh công tác và khả năng tồn tại không khí trong đường hút. Không nên tiếp tục cho bơm chạy kéo dài khi độ rung đã vượt giới hạn.
Đường ống hút và đường ống xả phải có giá đỡ độc lập. Trọng lượng hoặc lực giãn nở của đường ống không được truyền trực tiếp lên mặt bích bơm vì có thể làm thân bơm dịch chuyển và gây lệch trục.
Cụm ổ bi giữ trục quay đúng tâm và chịu tải trong suốt thời gian bơm hoạt động. Ổ bi phía bánh công tác được bôi trơn bằng dầu truyền nhiệt sạch, trong khi ổ bi phía khớp nối sử dụng mỡ bôi trơn theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Bôi trơn đầy đủ giúp giảm ma sát, hạn chế phát nhiệt và duy trì chuyển động ổn định. Nếu thiếu dầu hoặc mỡ bôi trơn, ổ bi có thể nóng nhanh, phát sinh tiếng ồn và làm trục mất độ ổn định.
Nhà sản xuất yêu cầu kiểm tra ổ bi lần đầu sau khoảng 300 giờ hoạt động. Mỡ bôi trơn được kiểm tra và bổ sung theo chu kỳ khoảng 3.000 giờ. Đây là chu kỳ bảo dưỡng, không phải giới hạn số giờ chạy liên tục của bơm.
Trước khi khởi động, thân bơm và đường hút phải được điền đầy dầu. Không khí cần được loại bỏ để bánh công tác có thể truyền năng lượng liên tục cho môi chất.
Nếu không khí xâm nhập vào cửa hút, lưu lượng và áp suất cửa xả có thể dao động. Bơm khi đó dễ rung, phát tiếng ồn và không thể duy trì trạng thái hoạt động ổn định.
Van hút cần được mở hoàn toàn trong suốt quá trình vận hành. Lưu lượng nên được điều chỉnh tại van xả hoặc bằng đường bypass, không nên khép van hút để giảm lưu lượng.
RY32-32-160 không được chạy với van xả đóng quá ba phút. Khi cửa xả bị chặn, bánh công tác vẫn quay nhưng dầu không thể rời khỏi thân bơm. Năng lượng cơ học khi đó chuyển thành nhiệt và làm nhiệt độ dầu tăng nhanh.
Tình trạng này gây ảnh hưởng trực tiếp đến bộ làm kín, trục và ổ bi. Sau khi khởi động, van xả cần được mở từ từ để thiết lập dòng tuần hoàn ổn định.
Khi dừng hệ thống, bơm nên tiếp tục tuần hoàn dầu trong giai đoạn hạ nhiệt. Chỉ dừng bơm sau khi nhiệt độ môi chất giảm xuống dưới 100°C để hạn chế nhiệt tích tụ trong thân máy.
Khả năng hoạt động ổn định liên tục của bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 được bảo đảm khi bơm vận hành gần lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m. Lưu lượng thực tế không được thấp hơn khoảng 1,8 m³/h để tránh tích tụ nhiệt trong thân bơm.
Bơm cần được gia nhiệt từ từ, giữ độ rung dưới 0,06 mm và căn chỉnh trục với sai lệch không quá 0,1 mm. Cụm ổ bi phải được bôi trơn đúng yêu cầu, còn thân bơm phải luôn đầy dầu trong suốt quá trình hoạt động.
Tài liệu nhà sản xuất không quy định thời gian chạy liên tục tối đa. Do đó, tuổi thọ và độ ổn định của RY32-32-160 phụ thuộc trực tiếp vào việc duy trì đủ lưu lượng, kiểm soát nhiệt độ và thực hiện đúng chế độ kiểm tra, bôi trơn.















Máy bơm tuần hoàn dầu nóng RY32-32-160 tốc độ 2.900 vòng/phút, cột áp 28 m, lưu lượng 6 m3/h, công suất 1.5 kW
Liên hệ